TanroDictionary Sổ từ

oarage

/ˈɔːrədʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mái chèo (nói chung).danh từ

Ví dụ

  1. The oarage was stored by the dock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép