Nghĩa tiếng Việt
- Mái chèo (nói chung).danh từ
Ví dụ
-
The oarage was stored by the dock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔːrədʒ/
The oarage was stored by the dock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép