Nghĩa tiếng Việt
- Nghệ thuật chèo đò; tài chèo đò.danh từ
Ví dụ
-
Her oarsmanship won the river race.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔrzmənˌʃɪp/
Her oarsmanship won the river race.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép