TanroDictionary Sổ từ

oarsmanship

/ˈɔrzmənˌʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghệ thuật chèo đò; tài chèo đò.danh từ

Ví dụ

  1. Her oarsmanship won the river race.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép