TanroDictionary Sổ từ

oasal

/ˈəʊəsəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc ốc đảo.tính từ

Ví dụ

  1. The oasal garden had cool shade.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép