TanroDictionary Sổ từ

obconical

/ˌəʊkənˈbækəkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình nón ngược.tính từ

Ví dụ

  1. The cup was obconical in shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép