TanroDictionary Sổ từ

obeah

/ˈoʊbiə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma thuật (của người da đen).danh từ
  2. Lá bùa dùng trong ma thuật của người da đen.danh từ

Ví dụ

  1. The villagers feared obeah at night.

  2. She carried an obeah for luck.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép