TanroDictionary Sổ từ

obitual

/əʊˈbɪtʃuːəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã qua đời, thuộc ngày giỗ.tính từ

Ví dụ

  1. The obitual service brought the family together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép