Nghĩa tiếng Việt
- tính khách quandanh từ
Tiếng Nhật
- 客観きゃっかんtính khách quan, khách thể
- 客観性きゃっかんせいtính khách quan
Ví dụ
-
The word objectivity is used in English.
-
Good science needs objectiviti and care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép