TanroDictionary Sổ từ

objurgating

/ˈɑːdʒbəəɡtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của objurgate.động từ

Ví dụ

  1. He is objurgating the team for missing practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép