TanroDictionary Sổ từ

obligating

/ˈɑbləˌɡeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của obligate.động từ

Ví dụ

  1. Signing that paper is obligating him.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép