TanroDictionary Sổ từ

obligatory

/əˈblɪɡətri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bắt buộc, cưỡng bách.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Wearing a helmet is obligatory here.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép