TanroDictionary Sổ từ

obliterating

/əblˈɪtərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của obliterate.động từ

Ví dụ

  1. The fire is obliterating the old paint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép