Nghĩa tiếng Việt
- Sự xoá, sự tẩy, sự gạch, sự xoá sạch; sự phá sạch, sự làm tiêu ma.danh từ
Tiếng Nhật
- 撃破げきはsự đánh bại, đập tan
Ví dụ
-
The old notes were wiped out by obliteration.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép