TanroDictionary Sổ từ

obscurely

/ɑːbˈskjʊrli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Che khuất, mờ đi.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The moon was obscureli hidden by clouds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép