TanroDictionary Sổ từ

obscuring

/ɒbskjˈɔːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của obscure.động từ

Ví dụ

  1. Fog is obscuring the road ahead.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép