Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) khoa sản.tính từ
Ví dụ
-
She studied obstetrical care at the clinic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əbˈstɛtrɪkəl/
She studied obstetrical care at the clinic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép