TanroDictionary Sổ từ

obstructed

/ɒbstrˈʌktɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của obstructđộng từ

Ví dụ

  1. The box obstructed the doorway.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép