TanroDictionary Sổ từ

obstructing

/ɒbstrˈʌktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của obstruct.động từ

Ví dụ

  1. A fallen tree was obstructing the road.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép