TanroDictionary Sổ từ

obstructiveness

/ɒbstrˈʌktɪvnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại.danh từ

Ví dụ

  1. Their obstructiveness made the meeting last longer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép