TanroDictionary Sổ từ

obtect

/əbˈtɛkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ).tính từ

Ví dụ

  1. The obtect option was chosen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép