Nghĩa tiếng Việt
- Kèn ocarina.danh từ
Tiếng Nhật
- オカリナkèn ocarina
Ví dụ
-
He played a soft tune on the ocarina.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɒkəˈriːnə/
He played a soft tune on the ocarina.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép