TanroDictionary Sổ từ

ocarina

/ˌɒkəˈriːnə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kèn ocarina.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He played a soft tune on the ocarina.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép