Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của occlude.động từ
Ví dụ
-
The hill occluding the sun cast shade.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əklˈuːdɪŋ/
The hill occluding the sun cast shade.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép