TanroDictionary Sổ từ

occluding

/əklˈuːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của occlude.động từ

Ví dụ

  1. The hill occluding the sun cast shade.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép