TanroDictionary Sổ từ

occultistic

/əˈkʌltɪkəts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc lý thuyết huyền bí.tính từ

Ví dụ

  1. She avoided occultistic books and ideas.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép