TanroDictionary Sổ từ

occupational wages structure

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ cấu lương theo nghề nghiệp.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép