TanroDictionary Sổ từ

oceanographic

/ˌoʊʃənəˈɡræfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hải dương học.tính từ

Ví dụ

  1. She read an oceanographic map with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép