Nghĩa tiếng Việt
- Chính quyền quần chúng.danh từ
Ví dụ
-
Ochlocracy often ignores careful advice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɑːˈklɑːkrəsi/
Ochlocracy often ignores careful advice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép