TanroDictionary Sổ từ

ochlocratical

/əˌklɑːrkəˈtekɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ochlocratic: Chính quyền quần chúng; như chính quyền quần chúngtính từ

Ví dụ

  1. The entry ochlocratical points to ochlocratic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép