TanroDictionary Sổ từ

ochreish

/ˈɑːkrəʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có màu đất son.tính từ

Ví dụ

  1. The path had an ochreish glow at dusk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép