TanroDictionary Sổ từ

octavalent

/ˌɑːktəˈvælənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá trị tám.tính từ

Ví dụ

  1. The atom showed an octavalent bond.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép