TanroDictionary Sổ từ

octoroon

/ˌɑːktəˈruːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).danh từ

Ví dụ

  1. The old census record listed him as an octoroon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép