Nghĩa tiếng Việt
- Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).danh từ
Ví dụ
-
The old census record listed him as an octoroon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːktəˈruːn/
The old census record listed him as an octoroon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép