TanroDictionary Sổ từ

odist

/ˈəʊdəst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tác giả tụng thi.danh từ

Ví dụ

  1. The odist read her poem to the class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép