Nghĩa tiếng Việt
- Bộ chuồn chuồn.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the odonate today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈoʊdəˌneɪt/
They discussed the odonate today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép