Nghĩa tiếng Việt
- Tế bào tạo răng.danh từ
Ví dụ
-
An odontoblast helps form tooth tissue.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/oʊˈdɑːntəˌblæst/
An odontoblast helps form tooth tissue.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép