TanroDictionary Sổ từ

odontogeny

/əʊˈdɑːntəbəni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mọc răng; sự phát sinh răng.danh từ

Ví dụ

  1. Scientists studied odontogeny in young animals.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép