Nghĩa tiếng Việt
- Sự mọc răng; sự phát sinh răng.danh từ
Ví dụ
-
Scientists studied odontogeny in young animals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əʊˈdɑːntəbəni/
Scientists studied odontogeny in young animals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép