Nghĩa tiếng Việt
- Khoa răng.danh từ
Ví dụ
-
She chose odontology as her field of study.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌəʊdɒnˈtɒlədʒi/
She chose odontology as her field of study.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép