Nghĩa tiếng Việt
- Sự chảy máu răng.danh từ
Ví dụ
-
The nurse treated the odontorrhagia quickly and calmly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əʊdənˈtɔːrəˌɡeɪ/
The nurse treated the odontorrhagia quickly and calmly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép