TanroDictionary Sổ từ

oe oe

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng khóc của trẻ mới đẻ.danh từ
  2. Từ mô phỏng tiếng khóc to và liên tiếp của trẻ sơ sinh.danh từ

Ví dụ

  1. tiếng trẻ con khóc oe oe

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép