Nghĩa tiếng Việt
- Người giải đáp câu đố.danh từ
Tiếng Nhật
- オイディプスOedipus
Ví dụ
-
He was the village oedipus.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈedɪpəs/
He was the village oedipus.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép