Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh nghiện rượu nho.danh từ
Ví dụ
-
His oenomania worried his family.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌenəˈmeɪniːə/
His oenomania worried his family.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép