TanroDictionary Sổ từ

oestrin

/ˈiːstrɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ơxtrin, hocmon động dục.danh từ

Ví dụ

  1. The lab checked the oestrin sample.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép