TanroDictionary Sổ từ

offensively

/əˈfɛntsɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm khó chịu, làm phiền, chướng.D

Ví dụ

  1. His offensiveli rude comment hurt her.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép