Nghĩa tiếng Việt
- Làm khó chịu, làm phiền, chướng.D
Ví dụ
-
His offensiveli rude comment hurt her.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈfɛntsɪvli/
His offensiveli rude comment hurt her.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép