TanroDictionary Sổ từ

office-bearer

/ˈɑːfəsˈbɛrɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công chức, viên chức.danh từ

Ví dụ

  1. The office-bearer spoke at the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép