TanroDictionary Sổ từ

offishness

/ˈɔfɪʃnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính khinh khỉnh, tính cách biệt.danh từ

Ví dụ

  1. His offishness made the group uneasy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép