TanroDictionary Sổ từ

ogham

/ˈɒɡəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ ogam (hệ thống chữ cái của Anh và Ai-len).danh từ

Ví dụ

  1. We saw old ogham marks on the stone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép