TanroDictionary Sổ từ

ogler

/ˈoʊɡəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người liếc mắt đưa tình.danh từ

Ví dụ

  1. The ogler kept staring across the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép