Nghĩa tiếng Việt
- Nét thu ba.danh từ
Ví dụ
-
His ogling made her feel uncomfortable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈoʊɡlin/
His ogling made her feel uncomfortable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép