Nghĩa tiếng Việt
- Tiểu bang Ohio.danh từ
- Sông Ohio.danh từ
Tiếng Nhật
- オハイオOhio
Ví dụ
-
Ohio has many lakes and parks.
-
The ohio flowed quietly through the valley.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép