TanroDictionary Sổ từ

oikology

/əʊˈkɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh thái học.danh từ

Ví dụ

  1. She studied oikology to learn about living things.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép