Nghĩa tiếng Việt
- OK!O
- Rồi!O
- Có được không?O
- Nghe chưa?O
- Thích đáng, có phép, được.tính từ
- Vừa vừa, tàm tạm, đại khái; tốt.tính từ
- Bình yên vô sự; khỏe mạnh.tính từ
- Sự đồng ý, sự tán thành.danh từ
Tiếng Nhật
- OKオッケーOK, được, đồng ý
- よしđược rồi, ổn, OK
- 平気へいきbình thản, thản nhiên
- 大丈夫だいじょうぶổn, không sao; an toàn
- さあnào, đi nào, nào nào
Ví dụ
-
He muttered okay in frustration.
-
Is it okay to sit here?
-
Okay, listen to the next step.
-
Do you think it's OK to stay here for the night?
-
The soup was OK, but the dessert was excellent.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「okay」
Nghĩa tiếng Việt
-
thán từ Được!, ô-kê!, đồng ý!, tán thành!, tốt!