Nghĩa tiếng Việt so sánh nhất của oldtính từ い Tiếng Nhật 最長さいちょうdài nhất 一番上いちばんうえcao nhất, trên cùng, lớn tuổi nhất 最古さいこcổ nhất, lâu đời nhất Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép