Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với oldsquaw: Vịt đuôi dàidanh từ
Ví dụ
-
The oldwife swam near the shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈoʊldˌwɑɪf/
The oldwife swam near the shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép