TanroDictionary Sổ từ

oldwife

/ˈoʊldˌwɑɪf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với oldsquaw: Vịt đuôi dàidanh từ

Ví dụ

  1. The oldwife swam near the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép